
B. Günaldı là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Aksarayspor.
Tiểu sử B. Günaldı
B. Günaldı là tiền vệ quốc tịch Turkey, hiện khoác áo câu lạc bộ Aksarayspor. Cầu thủ sinh ngày 22/05/2003 và đang 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Turkish Second League, B. Günaldı đã ra sân 7 trận với 398 phút thi đấu và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường ghi nhận là 150 nghìn €, chuyển đến Aksarayspor từ GMG Kastamonuspor vào ngày 26/08/2026, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
398Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 398 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 398 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/01/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/01/2026 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | GMG Kastamonuspor | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Inegolspor | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Etimesgut Belediye Spor | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | Karaman FK | Etimesgut Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Trabzonspor U19 | Karaman FK | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Trabzonspor U17 | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Trabzonspor U16 | Trabzonspor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Trabzonspor Youth | Trabzonspor U16 | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2014 | Artvin 7 Mart Spor Youth | Trabzonspor Youth | Chuyển nhượng | — |