
B. González là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union San Felipe.
Tiểu sử B. González
B. González là tiền vệ thi đấu cho Union San Felipe, mang quốc tịch Chile, sinh ngày 23/02/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải và có hợp đồng đến 30/12/2026. Ở mùa 2026, cầu thủ có 13 trận ra sân với 917 phút thi đấu và điểm trung bình 0,45; tại Hạng 2 Chile ghi nhận 11 trận và tại Chilean Cup 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 23/06/2026, từ Univ Catolica sang Union San Felipe.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.007Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1007Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
0,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 12 | 10 | 849 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 849 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 2,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Union La Calera | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Chile | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Copa de la Liga | vs Cobresal | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Copa Libertadores | vs Barcelona SC(ECU) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Copa de la Liga | @ Universidad de Concepcion | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2026 | Copa de la Liga | @ Nublense | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 4/6 | — | 6,31 |
| 23/03/2026 | Copa de la Liga | vs Universidad de Concepcion | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/07/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/11/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/06/2026 | Univ Catolica | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Union San Felipe | Univ Catolica | Cho mượn | — |
| 07/01/2025 | Univ Catolica | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Universidad Catolica U21 | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực32