
B. Gök là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bursaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
765Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 765 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 83% | 46% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/390 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/34 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/28 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/62 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/46 | 0 | 3/4 | — | 6,89 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/46 | 1 | 5/8 | — | 6,89 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 48/55 | 2 | 3/7 | — | 6,67 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 6/13 | V | 5,49 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 1 | 2/6 | — | 6,37 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 2/3 | — | 6,28 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 3/7 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/40 | 1 | 2/3 | — | 6,66 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 1 | 1/3 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 17/01/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 30/05/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/02/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 04/01/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/10/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 02/01/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 04/01/2026 | 32 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | GMG Kastamonuspor | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Sanliurfaspor U19 | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Belediye Vanspor | Sanliurfaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Cankaya FK | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Bayburt Ozel Idare | Cankaya FK | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2018 | Ankarademirspor | Bayburt Ozel Idare | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/01/2017 | Sarayköy 1926 FK | Ankarademirspor | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/07/2016 | Arsinspor | Sarayköy 1926 FK | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/07/2015 | Free Player | Arsinspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2013 | Galatasaray U21 | Hacka Spor | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Galatasaray U18 | Galatasaray U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Galatasaray Youth | Galatasaray U18 | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2006 | Güngören Jugend | Galatasaray Youth | Chuyển nhượng | — |