Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

B. Göçmen

BolusporHậu vệ
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

B. Göçmen là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Boluspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
672Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
672Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—976721008388%73%105,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/269 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
10
Phá bóng
72
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/63 (73%)
Không chiến thắng / thua
16 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của B. Göçmen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 0-1900010039/44413/19V6,87
10/10/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporB 0-1900010040/4727/11—6,87
19/09/2026Turkish First League@ SariyerB 1-2901022024/2404/4—7,91
12/09/2026Turkish First Leaguevs PendiksporH 1-1900000015/1925/6—6,78
05/09/2026Turkish First League@ BandirmasporB 0-6900031025/2914/4—5,30
02/09/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 0-2900010041/4546/6——
29/08/2026Turkish First League@ MuglasporB 0-2900000033/3725/8—6,68
23/08/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporB 0-3350000019/2000/1—6,28
18/08/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporB 0-2dự bị00000—0———
08/08/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüB 1-27000002/402/4—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: —2023: 25 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/202219125 nghìn €
19/06/202219150 nghìn €
03/10/202219—
24/08/20232025 nghìn €
28/12/202320125 nghìn €
25/03/202421175 nghìn €
12/06/202421150 nghìn €
15/10/202421375 nghìn €
08/01/202522400 nghìn €
01/04/202522450 nghìn €
24/06/202522500 nghìn €
07/10/202522600 nghìn €
08/12/202522—
23/08/202623100 nghìn €
05/10/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Free playerBolusporChuyển nhượng—
08/12/2025Manisa Futbol KulübüFree playerTrở lại—
14/01/2024AfyonsporManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
27/07/2023EskisehirsporAfyonsporChuyển nhượng—
30/06/2021Eskisehirspor U19EskisehirsporChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com