
B. Darboe là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Bayern Munchen II.
Tiểu sử B. Darboe
B. Darboe là tiền vệ người United States, 19 tuổi, hiện thi đấu cho Bayern Munchen II. Ngày sinh được ghi nhận là 07/11/2006 và cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 1,3 triệu €. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | German Regionalliga | @ Viktoria Aschaffenburg | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | German Regionalliga | @ FV Illertissen | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/12 | 1 | 3/8 | — | — |
| 25/04/2026 | German Regionalliga | vs TSV Aubstadt | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/4 | V | — |
| 22/04/2026 | German Regionalliga | @ Nurnberg II | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/25 | 3 | 6/11 | — | — |
| 18/04/2026 | German Regionalliga | vs SpVgg Ansbach | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 5/8 | — | — |
| 11/04/2026 | German Regionalliga | @ Würzburger Kickers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/16 | 1 | 4/13 | — | — |
| 06/04/2026 | German Regionalliga | vs DJK Vilzing | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/8 | V | — |
| 21/03/2026 | German Regionalliga | @ Furth II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2023 | 16 | 25 nghìn € |
| 17/12/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 18 | 1,3 triệu € |
| 28/12/2025 | 19 | 1,3 triệu € |
| 16/06/2026 | 19 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.