
B. Cognard là thủ môn 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dieppe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 13/06/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 25/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 24/05/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Bobigny A.C. | Dieppe | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Chateauroux | Bobigny A.C. | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Avranches | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Poissy FC | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2017 | AS Saint-Ouen-L'Aumône | Poissy FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Poissy FC | AS Saint-Ouen-L'Aumône | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Saint-Brice FC | Poissy FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Saint-Denis Union Sport | Saint-Brice FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Racing Club de France B | Saint-Denis Union Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Racing Club de France U18 | Racing Club de France B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Racing Club de France Youth | Racing Club de France U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Entente Sannois Saint-Gratien Jugend | Racing Club de France Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | AAS Sarcelles Jugend | Entente Sannois Saint-Gratien Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Saint-Brice FC Jugend | AAS Sarcelles Jugend | Chuyển nhượng | — |