
Azzedine Dkidak là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo RKC Waalwijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 209 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 50% | 27% | 1 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/65 (50%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/22 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | — | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | T 4-2 | 11 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0/3 | 0 | 0/5 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/8 | 1 | 2/4 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/3 | V | 6,03 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/9 | 2 | 2/2 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/03/2023 | 22 | — |
| 01/10/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Spakenburg | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | IJsselmeervogels | Spakenburg | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2026 | Free Player | IJsselmeervogels | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2026 | IJsselmeervogels | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | De Treffers | IJsselmeervogels | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2022 | Free Player | De Treffers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Potenza | Free Player | Trở lại | — |
| 08/01/2022 | Como | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Den Bosch | Como | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Vitesse U21 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitesse U19 | Vitesse U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitesse Arnheim U17 | Vitesse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse Arnheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | DWS Amsterdam Youth | Vitesse Arnhem (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật58
- Tư duy69
- Sức mạnh32
- Thể lực37