Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Azor Matusiwa

Ipswich TownTiền vệNED
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Azor Matusiwa là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Ipswich Town.

Tiểu sử Azor Matusiwa

Azor Matusiwa là tiền vệ của câu lạc bộ Ipswich Town, mang quốc tịch Netherlands và 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Azor Matusiwa có 1 trận ra sân với 19 phút thi đấu và điểm trung bình 5,90. Cao 173 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 12,0 triệu €, cao nhất đạt 13,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 12/07/2025 với loại Hết hạn mượn, từ Stade Rennais FC về Ipswich Town, phí 11,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—101900000100%100%005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/11 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Azor Matusiwa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 2-3190000011/1111/1—5,90
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamT 2-1dự bị00000—0———
23/09/2026Cúp EFL@ Luton TownB 0-6450000030/3211/1—6,36
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 3-0900000144/5034/4—7,20
29/04/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonH 2-2820000228/3629/13—6,26
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionH 0-0900000124/2945/8V6,41
23/04/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticT 2-1900100256/6312/4—7,64
19/04/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 2-2820000246/5115/8—6,58
15/04/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthB 0-2580000026/3214/6—6,21
11/04/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 2-090000009/1514/6—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 3,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/20161825 nghìn €
01/02/20171850 nghìn €
20/06/20171975 nghìn €
28/02/201819100 nghìn €
28/06/201820150 nghìn €
12/03/201920550 nghìn €
11/06/2019211,0 triệu €
15/12/2019211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
11/08/2020223,0 triệu €
13/10/2020223,5 triệu €
05/01/2021225,0 triệu €
18/05/2021235,0 triệu €
15/12/2021235,0 triệu €
22/03/2022236,0 triệu €
29/05/2022247,0 triệu €
01/11/2022246,0 triệu €
26/06/2023257,5 triệu €
15/10/2023259,0 triệu €
17/12/20232510,0 triệu €
18/03/20242513,0 triệu €
02/06/20242612,0 triệu €
09/12/20242612,0 triệu €
23/03/20252610,0 triệu €
02/06/2025278,0 triệu €
05/10/20252711,0 triệu €
02/12/20252711,0 triệu €
27/05/20262812,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2025Stade Rennais FCIpswich TownHết hạn mượn 11.5M €11,5 triệu €
21/01/2024Stade DE ReimsStade Rennais FCHết hạn mượn 15.5M €15,5 triệu €
30/08/2021GroningenStade DE ReimsHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2019Ajax Amsterdam U21GroningenHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2019De GraafschapAjax Amsterdam U21Cho mượn—
31/12/2018Ajax Amsterdam U21De GraafschapChuyển nhượng—
30/06/2017Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Ajax U18Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2015AjaxU17Ajax U18Chuyển nhượng—
30/06/2014Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2013Almere City YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—
30/06/2011HSV Wasmeer YouthAlmere City YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh66
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com