
Azor Matusiwa là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/11 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/1 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Luton Town | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 3 | 4/4 | — | 7,20 |
| 29/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/36 | 2 | 9/13 | — | 6,26 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 4 | 5/8 | V | 6,41 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 56/63 | 1 | 2/4 | — | 7,64 |
| 19/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/51 | 1 | 5/8 | — | 6,58 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 4/6 | — | 6,21 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 4/6 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/03/2019 | 20 | 550 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 11/08/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 05/01/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 24 | 7,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 7,5 triệu € |
| 15/10/2023 | 25 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 25 | 13,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 12,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 27 | 11,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 11,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2025 | Stade Rennais FC | Ipswich Town | Hết hạn mượn 11.5M € | 11,5 triệu € |
| 21/01/2024 | Stade DE Reims | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 15.5M € | 15,5 triệu € |
| 30/08/2021 | Groningen | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Ajax Amsterdam U21 | Groningen | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2019 | De Graafschap | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Ajax Amsterdam U21 | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax U18 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Almere City Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | HSV Wasmeer Youth | Almere City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh66
- Thể lực61