
Azer Salahli
Hậu vệAZE
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Azer Salahli là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AZE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/09/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/05/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/05/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | FC Neftci Baku | FC Imishli | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Shamakhi FK | FC Neftci Baku | Hết hạn mượn 0.052M € | 52 nghìn € |
| 30/06/2018 | Sumgayit FK | Shamakhi FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Qarabag | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sumgayit FK | Qarabag | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Qarabag | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Shamakhi FK | Qarabag | Chuyển nhượng | — |