Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Azamat Uriev

HaguenauThủ mônFRA
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Azamat Uriev là thủ môn 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Haguenau.

Tiểu sử Azamat Uriev

Azamat Uriev là thủ môn, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Haguenau, có quốc tịch France và sinh ngày 27/05/2004, tức 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại giải French Championnat National 1 với tổng 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 250 nghìn €, mức cao nhất là 300 nghìn € (2025). Hợp đồng với Haguenau có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển đến từ Boulogne vào ngày 31/08/2026. Cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: —2025: 25 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20221850 nghìn €
03/10/202218—
25/05/20252025 nghìn €
12/10/202521200 nghìn €
10/12/202521300 nghìn €
25/05/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026BoulogneHaguenauChuyển nhượng—
30/06/2024Le Havre BBoulogneChuyển nhượng—
31/12/2022Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2021Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Le Havre (Youth)Le Havre U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com