Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayuub Ahmed-Nur

PK-35 VantaaTiền vệSOM
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ayuub Ahmed-Nur là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SOM, hiện khoác áo PK-35 Vantaa.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
45%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—11890001045%25%106,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/22 (45%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayuub Ahmed-Nur · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Finnish Veikkausliigavs JaroH 1-1890010110/2212/8V6,03
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs AlgeriaB 0-3dự bị00000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ UgandaB 0-21400000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs GuineaB 0-31300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20242210 nghìn €
27/11/20242210 nghìn €
04/05/20252225 nghìn €
19/11/20252350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026SevlievoPK-35 VantaaChuyển nhượng—
12/01/2026PK-35 VantaaSevlievoChuyển nhượng—
31/12/2024Espoon PalloseuraPK-35 VantaaChuyển nhượng—
30/12/2024PK-35 VantaaEspoon PalloseuraCho mượn—
14/08/2024Espoon PalloseuraPK-35 VantaaChuyển nhượng—
31/12/2022VantaaEspoon PalloseuraChuyển nhượng—
31/12/2020PK-35 VantaaVantaaChuyển nhượng—
31/12/2019Pallokerho-35 U21PK-35 VantaaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com