
Ayush Chhikara là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Inter Kashi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 5,87 |
| 09/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/05/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/01/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/05/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/05/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Mumbai City FC | Inter Kashi | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2022 | Mumbai City FC II | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Sudeva Delhi FC | Mumbai City FC II | Cho mượn | — |
| 28/10/2020 | Mumbai City FC II | Sudeva Delhi FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2020 | Reliance Foundation Young Champs | Mumbai City FC II | Chuyển nhượng | — |