Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayrton Preciado

Sociedad Deportiva AucasTiền đạoECU
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ayrton Preciado là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Sociedad Deportiva Aucas.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
18Đá chính
1.607Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
22/47Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—25181.607624472284%45%407,02

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.607 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
22/47
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
12
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
19/40
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/9
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
584/688 (84%)
Chuyền quyết định
39
Tạt bóng chính xác
19/85 (22%)
Chuyền dài chính xác
23/40 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/126 (45%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 65
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
255
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayrton Preciado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoH 1-1900043013/1902/7—6,69
10/10/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleB 1-2790121335/3902/4—7,68
19/09/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 1-2901031226/3114/9—6,66
13/09/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCH 0-0dự bị00000—0———
07/09/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)H 1-1820021530/3401/5—6,98
04/09/2026LigaPro Ecuador@ CD Universidad CatólicaH 1-124000029/1011/1—6,52
17/08/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoB 0-1450000118/2600/1—6,04
09/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteT 3-0631221222/2602/3—8,60
02/08/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecT 2-0862033116/2117/11—9,43
27/07/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 1-4330000117/2013/3—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,4 triệu €2017: 1,6 triệu €2017: 1,6 triệu €2018: 1,6 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/201319400 nghìn €
29/12/201521600 nghìn €
29/07/201622800 nghìn €
29/12/2016221,4 triệu €
13/07/2017221,6 triệu €
29/12/2017231,6 triệu €
19/07/2018241,6 triệu €
22/08/2018242,5 triệu €
07/02/2019242,5 triệu €
12/08/2019252,5 triệu €
09/01/2020252,0 triệu €
07/04/2020251,6 triệu €
26/06/2020251,5 triệu €
17/12/2020261,2 triệu €
20/04/2021261,0 triệu €
10/06/2021261,8 triệu €
15/07/2021262,5 triệu €
14/10/2021272,5 triệu €
10/04/2022272,5 triệu €
30/10/2022282,5 triệu €
27/03/2023282,0 triệu €
04/12/202329800 nghìn €
13/06/202429600 nghìn €
10/12/202430600 nghìn €
01/06/202530600 nghìn €
16/12/202531400 nghìn €
30/03/202631300 nghìn €
02/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/03/2026Aldosivi Mar del PlataSociedad Deportiva AucasChuyển nhượng—
22/01/2025Queretaro FCAldosivi Mar del PlataChuyển nhượng—
29/02/2024Guayaquil CityQueretaro FCChuyển nhượng—
03/08/2023Free playerGuayaquil CityChuyển nhượng—
08/02/2023Santos LagunaFree playerTrở lại—
21/07/2018Club Sport EmelecSantos LagunaHết hạn mượn 4.45M €4,5 triệu €
23/01/2017Deportivo del ValleClub Sport EmelecHết hạn mượn 0.535M €535 nghìn €
30/12/2016Sociedad Deportiva AucasDeportivo del ValleCho mượn—
31/01/2016Deportivo del ValleSociedad Deportiva AucasChuyển nhượng—
30/12/2015Sociedad Deportiva AucasDeportivo del ValleCho mượn—
07/07/2015Deportivo del ValleSociedad Deportiva AucasChuyển nhượng—
29/06/2015LeixoesDeportivo del ValleCho mượn—
25/08/2014Deportivo del ValleLeixoesChuyển nhượng—
14/07/2014Clube Desportivo TrofenseDeportivo del ValleChuyển nhượng—
28/07/2013Deportivo QuitoClube Desportivo TrofenseChuyển nhượng—
30/06/2011Deportivo Quito U20Deportivo QuitoChuyển nhượng—
26/04/2010Juventus de Esmeraldas U20Deportivo Quito U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com