
Ayrton Portillo
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Ayrton Portillo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
13Đá chính
1.193Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
397Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 17 | 13 | 1.150 | 3 | 0 | 1 | 14 | 5 | 71% | 45% | 5 | 0 | 6,44 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 100% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.150 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/314 (71%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 14/46 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/30 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/93 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 2/2 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,72 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 2/3 | V | 6,18 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 3/5 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/07/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/07/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 23/09/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | San Martin San Juan | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Defensa Y Justicia | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Atletico Rafaela | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.275568M € | 275 nghìn € |
| 25/10/2020 | Atlético de Rafaela U19 | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy41
- Sức mạnh59
- Thể lực47