
Ayrton Azzopardi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Marsa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/11/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 20/12/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 05/06/2019 | 25 | 25 nghìn € |
| 24/11/2019 | 26 | 25 nghìn € |
| 24/11/2020 | 27 | 25 nghìn € |
| 16/04/2021 | 27 | 10 nghìn € |
| 19/04/2021 | 27 | 10 nghìn € |
| 09/11/2021 | 28 | 10 nghìn € |
| 21/11/2022 | 29 | 10 nghìn € |
| 16/05/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 18/10/2023 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Qormi F.C | Marsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Mtarfa FC | Qormi F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2024 | Attard | Mtarfa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Gudja United | Attard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | San Gwann FC | Gudja United | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2021 | Free player | San Gwann FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Floriana F.C. | Free player | Trở lại | — |
| 19/10/2020 | Free player | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Tarxien Rainbows F.C | Free player | Trở lại | — |
| 01/09/2019 | Sliema Wanderers FC | Tarxien Rainbows F.C | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Tarxien Rainbows F.C | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sliema Wanderers FC | Tarxien Rainbows F.C | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | Tarxien Rainbows F.C | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hibernians FC | Tarxien Rainbows F.C | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pembroke Athleta FC | Hibernians FC | Cho mượn | — |
| 14/07/2014 | Hibernians FC | Pembroke Athleta FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Msida St. Joseph | Hibernians FC | Cho mượn | — |
| 24/11/2013 | Hibernians FC | Msida St. Joseph | Chuyển nhượng | — |