
Ayoub Ouhafsa là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bavois.
Tiểu sử Ayoub Ouhafsa
Ayoub Ouhafsa là tiền đạo quốc tịch France, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bavois. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 74 phút thi đấu, trận đó thuộc giải Switzerland Cup. Cầu thủ chuyển đến Bavois từ Neuchatel Xamax ngày 05/09/2023, trước đó đã thi đấu cho Rodez Aveyron. Cầu thủ cao 178 cm, sinh ngày 14/11/1997 và thuận chân phải. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | vs Servette | B 0-7 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 13/08/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 01/10/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2023 | Neuchatel Xamax | Bavois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rodez Aveyron | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | Colomiers | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AS Muret U19 | Colomiers | Chuyển nhượng | — |