
Ayoub Oufkir là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
324Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
162Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 218 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 80% | 46% | 3 | 0 | 6,68 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 106 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 69% | 35% | 2 | 0 | 5,97 |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/83 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/47 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/33 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 5/14 | V | 5,63 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 7/12 | V | 6,05 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/27 | 2 | 8/14 | — | 6,09 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 5 | 29/34 | 1 | 5/16 | — | 7,05 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 4-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/20 | 0 | 1/6 | V | 7,31 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Na Uy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 33/39 | 4 | 6/12 | — | 6,16 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 8/11 | 1 | 3/7 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sunderland | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/8 | V | 5,90 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 3-2 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | V | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/10/2025 | 19 | 750 nghìn € |
| 01/12/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2026 | 20 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Sparta Rotterdam | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Sparta Rotterdam U21 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sparta Rotterdam U18 | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Sparta Rotterdam U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực44