
Ayoub El Amloud là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Raja Club Athletic.
Tiểu sử Ayoub El Amloud
Ayoub El Amloud là hậu vệ của câu lạc bộ Raja Club Athletic, quốc tịch Morocco, 32 tuổi. Chiều cao 177 cm, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại The Botola Pro với tổng 118 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất đạt 1,2 triệu € vào năm 2024, hợp đồng đến 29/06/2027. Giao dịch gần nhất được ghi nhận ngày 30/01/2026, từ Al Khaldiya sang Raja Club Athletic, loại Hết hạn mượn, phí 42 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/01/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/03/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/06/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/12/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/03/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/05/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 19/09/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 10/04/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/07/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/11/2021 | 27 | 825 nghìn € |
| 10/07/2022 | 28 | 950 nghìn € |
| 05/02/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/07/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 28/01/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 15/05/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 10/01/2026 | 31 | 700 nghìn € |
| 24/03/2026 | 31 | 650 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Al Khaldiya | Raja Club Athletic | Hết hạn mượn 0.042M € | 42 nghìn € |
| 07/08/2025 | Persepolis | Al Khaldiya | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Wydad Casablanca | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2018 | AS FAR Rabat | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng 100k € | — |
| 30/06/2016 | Chabab Atlas Khénifra | AS FAR Rabat | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | AS FAR Rabat | Chabab Atlas Khénifra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FAR Rabat Reserve | AS FAR Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FAR Rabat Youth | FAR Rabat Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | CSM Ouarzazate | FAR Rabat Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh59
- Thể lực51