
Ayoub Ben Mcharek là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo US Ben Guerdane.
Tiểu sử Ayoub Ben Mcharek
Ayoub Ben Mcharek là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ US Ben Guerdane, mang quốc tịch Tunisia và hiện 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 27/09/1997, cao 185 cm và thuận chân phải. Ở mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu tại Tunisian Professional League 1. Ngày 18/09/2025, cầu thủ chuyển từ Al Shorta đến US Ben Guerdane, và giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €. Hợp đồng được ghi nhận đến 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tunisian Professional League 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/02/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 24/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/07/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/11/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2025 | Al Shorta | US Ben Guerdane | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | US Ben Guerdane | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Club Africain | US Ben Guerdane | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | US Ben Guerdane | Club Africain | Cho mượn | — |
| 09/09/2021 | Club Africain | US Ben Guerdane | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2020 | Haras El Hodood | Club Africain | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | Club Africain | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2018 | ES Zarzis | Club Africain | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2017 | Free Player | ES Zarzis | Chuyển nhượng | — |