
Aymen Souda là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Dobrudzha Dobrich.
Tiểu sử Aymen Souda
Aymen Souda là tiền vệ quốc tịch France, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Dobrudzha Dobrich, sinh ngày 28/02/1993 và 33 tuổi. Anh cao 178 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 5 trận ra sân với 371 phút thi đấu tại Bulgarian Vtora Liga. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € vào năm 2021. Anh chuyển đến FC Dobrudzha Dobrich từ Al Qasim SC ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 371 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 371 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/08/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/01/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/08/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/02/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/04/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/02/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
| 14/09/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Al Qasim SC | FC Dobrudzha Dobrich | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Botev Vratsa | Al Qasim SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Pirin Blagoevgrad | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Racing Club de Grasse | Pirin Blagoevgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | US Orléans | Racing Club de Grasse | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2021 | Free player | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sporting Club Sétois | Free player | Trở lại | — |
| 04/02/2021 | Free player | Sporting Club Sétois | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Livingston F.C. | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2019 | Dunarea Calarasi | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2018 | Kardemir Karabükspor | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2018 | Pirin Blagoevgrad | Kardemir Karabükspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2017 | Lokomotiv Plovdiv | Pirin Blagoevgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2016 | Etoile Sahel | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2015 | Avenir Sportif de Kasserine | Etoile Sahel | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Etoile Sahel | Avenir Sportif de Kasserine | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2015 | Cádiz CF Mirandilla | Etoile Sahel | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2013 | Parana PR | Cádiz CF Mirandilla | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2012 | Paraná Clube B | Parana PR | Chuyển nhượng | — |