Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aymen sliti

Excelsior SBVTiền vệNED
20Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Aymen sliti là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Excelsior SBV.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
514Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9751430117673%54%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/127 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/37 (54%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aymen sliti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisie@ SC HeerenveenB 0-4660000110/1701/4—6,33
11/10/2026Eredivisievs GroningenB 1-5810020115/1714/9—6,49
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bosnia và HerzegovinaT 4-0231111211/120——8,17
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SloveniaT 4-217000007/701/1—6,58
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Na UyH 0-024002003/611/1—6,58
20/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 2-271103103/613/4—7,98
13/09/2026Eredivisievs FC UtrechtB 1-2901052122/3012/3—7,60
08/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 2-223011012/311/1—6,91
06/09/2026Eredivisie@ Willem IIT 3-064001016/1112/7—6,35
29/08/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 2-1591032017/2104/4—8,18

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/04/202519750 nghìn €
27/05/202519750 nghìn €
01/10/2025191,5 triệu €
01/12/2025193,0 triệu €
27/05/2026202,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026FeyenoordExcelsior SBVChuyển nhượng—
14/09/2025Feyenoord U21FeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2024Feyenoord U18Feyenoord U21Chuyển nhượng—
30/06/2022Jong Feyenoord YouthFeyenoord U18Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Twente Enschede ReserveJong Feyenoord YouthHết hạn mượn 0.014M €14 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy59
  • Sức mạnh39
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com