
Aymen sliti là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Excelsior SBV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
514Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 514 | 3 | 0 | 1 | 17 | 6 | 73% | 54% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/127 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-5 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 4/9 | — | 6,49 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 4-0 | 23 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 11/12 | 0 | — | — | 8,17 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 4-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Na Uy | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/1 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 71 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/6 | 1 | 3/4 | — | 7,98 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 22/30 | 1 | 2/3 | — | 7,60 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 23 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 2/7 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 2-1 | 59 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/21 | 0 | 4/4 | — | 8,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/04/2025 | 19 | 750 nghìn € |
| 27/05/2025 | 19 | 750 nghìn € |
| 01/10/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Feyenoord | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2025 | Feyenoord U21 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Feyenoord U18 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Twente Enschede Reserve | Jong Feyenoord Youth | Hết hạn mượn 0.014M € | 14 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật56
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực46