
Aymane Mourid là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
594Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 594 | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 67% | 47% | 3 | 0 | 6,56 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/245 (67%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/48 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/71 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/52 | 1 | 6/11 | — | 6,14 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/32 | 2 | 7/10 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | T 3-0 | 54 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/19 | 2 | 3/6 | V | 7,90 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 2/5 | — | 6,01 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/35 | 2 | 5/12 | V | 6,60 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 30/42 | 1 | 7/18 | — | 7,70 |
| 06/08/2026 | Cúp Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 3/8 | V | 5,84 |
| 25/07/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 27/07/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 05/02/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/07/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/01/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/01/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/09/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
| 22/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực52