Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aymane El Hassouni

Wydad CasablancaTiền đạoMAR
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Aymane El Hassouni là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Wydad Casablanca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—4322200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 222 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 475 nghìn €2019: 525 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 425 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €20172024
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20172275 nghìn €
09/01/201822450 nghìn €
09/06/201823400 nghìn €
30/09/201823450 nghìn €
30/12/201823475 nghìn €
12/03/201924525 nghìn €
27/05/201924550 nghìn €
30/12/201924550 nghìn €
07/04/202025450 nghìn €
19/09/202025425 nghìn €
10/04/202126375 nghìn €
30/07/202126550 nghìn €
30/11/202126800 nghìn €
24/03/2022271,3 triệu €
10/07/2022271,5 triệu €
05/02/2023271,5 triệu €
02/07/2023281,4 triệu €
26/11/2023281,2 triệu €
01/05/2024291,0 triệu €
15/10/202429800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Swehly SCWydad CasablancaChuyển nhượng—
05/02/2025Free PlayerSwehly SCChuyển nhượng—
30/09/2024AjmanFree PlayerTrở lại—
30/06/2024Muaither SCAjmanChuyển nhượng—
30/07/2023Wydad CasablancaMuaither SCChuyển nhượng—
30/12/2017OCK Olympique de KhouribgaWydad CasablancaCho mượn—
21/09/2017Wydad CasablancaOCK Olympique de KhouribgaChuyển nhượng—
30/06/2015Wydad Athletic Club Casablanca U19Wydad CasablancaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy62
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com