
Ayman Rchoq là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Hatta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
593Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
593Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 413 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 77% | 56% | 0 | 0 | 6,38 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 84% | 45% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/79 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/41 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/52 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/17 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Dubai United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 25/30 | 0 | 2/8 | — | 6,08 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 19/22 | 3 | 7/12 | V | 7,19 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/9 | 0 | 1/4 | — | 6,01 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 1-0 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 1 | 3/5 | — | 7,75 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 5/7 | — | 5,82 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/22 | 0 | 4/9 | — | 6,06 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 7/10 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 06/03/2023 | 22 | — |
| 11/10/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/03/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/11/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/03/2025 | 24 | — |
| 22/08/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực35