
Ayman Azhil là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Borussia Dortmund II.
Tiểu sử Ayman Azhil
Ayman Azhil là tiền vệ của Borussia Dortmund II, mang quốc tịch Ma-rốc và 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại German Regionalliga, cầu thủ đã ra sân 8 trận, ghi 2 bàn và thi đấu 612 phút. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2025. Ayman Azhil sinh ngày 10/04/2001, cao 170 cm, thuận chân phải và có hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
702Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 702 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 702 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AS Roma | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ FC Tokyo | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/1 | — | 6,58 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Cerezo Osaka | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/4 | — | 5,77 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 3/6 | — | 6,62 |
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Rot-Weiss Oberhausen | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | 2/3 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/03/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực27