Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayman Azhil

Borussia Dortmund IITiền vệMAR
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ayman Azhil là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Borussia Dortmund II.

Tiểu sử Ayman Azhil

Ayman Azhil là tiền vệ của Borussia Dortmund II, mang quốc tịch Ma-rốc và 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại German Regionalliga, cầu thủ đã ra sân 8 trận, ghi 2 bàn và thi đấu 612 phút. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2025. Ayman Azhil sinh ngày 10/04/2001, cao 170 cm, thuận chân phải và có hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
702Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—9770232000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 702 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayman Azhil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Giao hữu CLBvs AS RomaH 2-2dự bị00000—0———
01/08/2026Giao hữu CLB@ FC TokyoT 1-021000008/911/1—6,58
29/07/2026Giao hữu CLB@ Cerezo OsakaB 0-1300010013/1500/4—5,77
25/07/2026Giao hữu CLB@ Fortuna DusseldorfB 1-2450000024/2613/6—6,62
18/07/2026Giao hữu CLB@ Rot-Weiss OberhausenT 3-1450000039/4402/3—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20201950 nghìn €
05/01/202119100 nghìn €
18/05/202120300 nghìn €
04/01/202220300 nghìn €
07/06/202221400 nghìn €
08/11/202221400 nghìn €
21/06/202322400 nghìn €
27/12/202322400 nghìn €
19/03/202422500 nghìn €
10/06/202423600 nghìn €
29/12/202423700 nghìn €
10/06/202524700 nghìn €
18/12/202524400 nghìn €
16/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh31
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com