
Aylon là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
26Đá chính
1.878Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
939Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 30 | 21 | 1.544 | 2 | 0 | 3 | 24 | 7 | 78% | 42% | 6 | 0 | 6,47 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 334 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 68% | 41% | 1 | 0 | 3,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.544 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/441 (78%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/189 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 78
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 3,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/60 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 0/4 | V | 6,19 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/19 | 1 | 3/7 | — | 6,59 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/9 | — | 6,38 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/5 | — | 5,46 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 2-2 | 48 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 4/10 | — | 6,47 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,08 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | H 3-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | V | 6,48 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | V | 5,90 |
| 01/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/4 | — | 6,47 |