
Aykut Ramadan
Tiền vệBUL
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Aykut Ramadan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BUL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/09/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Free player | Vihren Sandanski | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2026 | Beroe Stara Zagora | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2026 | FC Dobrudzha Dobrich | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Slavia Sofia | FC Dobrudzha Dobrich | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2025 | Etar | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Septemvri Sofia | Etar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sportist Svoge | FK Septemvri Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | Sportist Svoge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CSKA 1948 Sofia | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | PFK Montana | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Minyor Pernik | PFK Montana | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2017 | CSKA Sofia II | Minyor Pernik | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2016 | Tsarsko Selo | CSKA Sofia II | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | CSKA Sofia II | Tsarsko Selo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lovech U19 | CSKA Sofia II | Chuyển nhượng | — |