
Aykut Özer
Thủ mônTUR
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Aykut Özer là thủ môn 33 tuổi quốc tịch TUR.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Turkish First League | vs Serik Belediyespor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Turkish First League | vs Adana Demirspor | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/01/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/07/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/01/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/06/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/01/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/11/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/02/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/12/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/10/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/02/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/08/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/03/2021 | 28 | 525 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/01/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 16/03/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 02/04/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 02/01/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/10/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Keciorengucu | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2025 | Sariyer | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Amedspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2023 | Samsunspor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Karagumruk | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fortuna Sittard | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2017 | Kardemir Karabükspor | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | Eintracht Frankfurt | Kardemir Karabükspor | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2010 | Eintracht Frankfurt U19 | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Eintracht Frankfurt U17 | Eintracht Frankfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Eintracht Frankfurt AM | Eintracht Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Unknown | Eintracht Frankfurt AM | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 465
- Chỉ số 243
- Chỉ số 161
- Chỉ số 348
- Thể lực49