Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aykut Özer

Thủ mônTUR
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Aykut Özer là thủ môn 33 tuổi quốc tịch TUR.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aykut Özer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026Turkish First League@ Esenler EroksporB 0-1dự bị000—0———
12/04/2026Turkish First Leaguevs Serik BelediyesporH 0-0dự bị000—0———
08/04/2026Turkish First League@ Iğdır FKT 1-0dự bị000—0———
04/04/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporT 3-0dự bị000—0———
21/03/2026Turkish First Leaguevs Adana DemirsporT 7-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 300 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 525 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20101750 nghìn €
11/01/20111850 nghìn €
28/06/20111850 nghìn €
03/07/201118100 nghìn €
15/01/201219100 nghìn €
23/06/201219100 nghìn €
12/01/201320100 nghìn €
29/06/201320150 nghìn €
04/11/201320300 nghìn €
28/02/201825100 nghìn €
28/06/201825150 nghìn €
27/12/201825150 nghìn €
11/06/201926150 nghìn €
15/10/201926200 nghìn €
03/02/202027150 nghìn €
26/08/202027350 nghìn €
22/12/202027350 nghìn €
15/03/202128525 nghìn €
20/05/202128400 nghìn €
16/01/202229275 nghìn €
16/03/202229200 nghìn €
09/06/202229125 nghìn €
14/11/202229125 nghìn €
02/04/202330100 nghìn €
22/06/202330100 nghìn €
28/12/202330150 nghìn €
02/06/202431175 nghìn €
02/01/202532200 nghìn €
19/06/202532200 nghìn €
07/10/202532150 nghìn €
28/12/202532150 nghìn €
11/03/202633100 nghìn €
31/05/202633100 nghìn €
05/10/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KeciorengucuFree playerTrở lại—
30/07/2025SariyerKeciorengucuChuyển nhượng—
03/07/2024AmedsporSariyerChuyển nhượng—
29/07/2023SamsunsporAmedsporChuyển nhượng—
13/07/2021KaragumrukSamsunsporChuyển nhượng—
30/06/2019Fortuna SittardKaragumrukChuyển nhượng—
07/08/2017Kardemir KarabüksporFortuna SittardChuyển nhượng—
07/07/2014Eintracht FrankfurtKardemir KarabüksporHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
31/12/2010Eintracht Frankfurt U19Eintracht FrankfurtChuyển nhượng—
30/06/2010Eintracht Frankfurt U17Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Eintracht Frankfurt AMEintracht Frankfurt U17Chuyển nhượng—
30/06/2002UnknownEintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 348
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com