
Ayaz Guliev
Tiền vệRUS
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Ayaz Guliev là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch RUS.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Levski Sofia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Petrocub | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Petrocub | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Publikum Celje | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs NK Publikum Celje | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2013 | 16 | 25 nghìn € |
| 24/08/2015 | 18 | 325 nghìn € |
| 09/01/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 23/12/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 700 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/06/2018 | 21 | 850 nghìn € |
| 14/10/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 22 | 2,8 triệu € |
| 22/12/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 18/10/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/04/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/04/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arsenal Tula | Free player | Trở lại | — |
| 25/01/2026 | Sabah Baku | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Khimki | Sabah Baku | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 07/07/2022 | Arsenal Tula | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Spartak Moscow | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | FK Rostov | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Spartak 2 Moscow | FK Rostov | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2018 | FK Rostov | Spartak 2 Moscow | Cho mượn | — |
| 09/01/2018 | Spartak 2 Moscow | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Anzhi Makhachkala | Spartak 2 Moscow | Cho mượn | — |
| 08/01/2017 | Spartak 2 Moscow | Anzhi Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Spartak Moscow Youth | Spartak 2 Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Akademia Spartak Moscow U17 | Spartak Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực36