Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayaz Guliev

Tiền vệRUS
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ayaz Guliev là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch RUS.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayaz Guliev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Levski SofiaB 0-2dự bị00000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Levski SofiaB 0-1dự bị00000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs CS PetrocubT 4-14500000—0—V6,05
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ CS PetrocubT 2-0400000—0——6,80
18/07/2025Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeT 3-2dự bị00000—0———
10/07/2025Cúp C2 châu Âuvs NK Publikum CeljeB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 325 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/20131625 nghìn €
24/08/201518325 nghìn €
09/01/201619350 nghìn €
30/06/201619400 nghìn €
23/12/201620400 nghìn €
31/05/201720700 nghìn €
22/12/201721700 nghìn €
05/06/201821850 nghìn €
14/10/2018211,5 triệu €
19/12/2018223,0 triệu €
13/06/2019222,8 triệu €
22/12/2019232,5 triệu €
07/04/2020232,0 triệu €
28/07/2020231,8 triệu €
18/10/2020231,2 triệu €
28/12/2020241,0 triệu €
12/04/202124750 nghìn €
01/06/202124750 nghìn €
28/12/202125700 nghìn €
01/06/202225700 nghìn €
20/11/202225700 nghìn €
12/04/202326600 nghìn €
13/06/202326500 nghìn €
26/12/202327400 nghìn €
11/06/202427450 nghìn €
26/12/202428400 nghìn €
08/06/202528350 nghìn €
22/12/202529400 nghìn €
24/05/202629350 nghìn €
05/10/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Arsenal TulaFree playerTrở lại—
25/01/2026Sabah BakuArsenal TulaChuyển nhượng—
27/08/2023KhimkiSabah BakuHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
07/07/2022Arsenal TulaKhimkiChuyển nhượng—
30/06/2021Spartak MoscowArsenal TulaChuyển nhượng—
08/01/2019FK RostovSpartak MoscowHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2018Spartak 2 MoscowFK RostovHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2018FK RostovSpartak 2 MoscowCho mượn—
09/01/2018Spartak 2 MoscowFK RostovChuyển nhượng—
30/12/2017Anzhi MakhachkalaSpartak 2 MoscowCho mượn—
08/01/2017Spartak 2 MoscowAnzhi MakhachkalaChuyển nhượng—
30/06/2015Spartak Moscow YouthSpartak 2 MoscowChuyển nhượng—
31/12/2012Akademia Spartak Moscow U17Spartak Moscow YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com