
Ayanda Sishuba là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/10/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/10/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/09/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Montpellier Hérault SC | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Stade Rennais FC | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Hellas Verona | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/08/2024 | RC Lens | Hellas Verona | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2024 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Royal Excel Mouscron Youth | RC Lens Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | LOSC Lille Youth | Royal Excel Mouscron Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Royal Excel Mouscron Youth | LOSC Lille Youth | Chuyển nhượng | — |