Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayabulela Konqobe

Chippa UnitedTiền vệRSA
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ayabulela Konqobe là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Chippa United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—221570002084%30%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/89 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayabulela Konqobe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedT 1-0670010228/3002/5—6,78
20/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCB 0-1900010047/5901/5—5,96
13/09/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyT 1-0dự bị00000—0———
06/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20141825 nghìn €
02/01/20151825 nghìn €
07/08/20151925 nghìn €
17/01/20162075 nghìn €
21/07/201721150 nghìn €
05/01/201821250 nghìn €
01/06/201822250 nghìn €
18/01/201923200 nghìn €
25/06/201923150 nghìn €
28/02/202024100 nghìn €
25/09/202024100 nghìn €
14/06/202125100 nghìn €
02/02/202327150 nghìn €
29/05/202327200 nghìn €
04/01/202427250 nghìn €
10/06/202428350 nghìn €
09/01/202528350 nghìn €
27/05/202529400 nghìn €
11/12/202529300 nghìn €
04/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026Chippa UnitedKruger United FCChuyển nhượng—
13/10/2022Free PlayerChippa UnitedChuyển nhượng—
10/02/2022Free PlayerAll Stars FCChuyển nhượng—
05/08/2021Chippa UnitedFree PlayerTrở lại—
14/01/2021Ekenas IF FotbollChippa UnitedChuyển nhượng—
20/01/2020Steenberg United FCEkenas IF FotbollChuyển nhượng—
30/06/2019Free PlayerSteenberg United FCChuyển nhượng—
07/04/2019AmaZuluFree PlayerTrở lại—
19/12/2018Free PlayerAmaZuluChuyển nhượng—
30/06/2018Chippa UnitedFree PlayerTrở lại—
24/08/2017AmaZuluChippa UnitedChuyển nhượng—
10/07/2017Richards BayAmaZuluChuyển nhượng—
06/07/2016Ajax Cape TownRichards BayChuyển nhượng—
29/06/2016AmaZuluAjax Cape TownCho mượn—
10/08/2015Ajax Cape TownAmaZuluChuyển nhượng—
29/06/2015Supersport UnitedAjax Cape TownCho mượn—
29/01/2015Ajax Cape TownSupersport UnitedChuyển nhượng—
09/09/2014Ajax Cape Town ReservesAjax Cape TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com