Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Axl Ríos

CD Copiapo S.A.Tiền vệCHI
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Axl Ríos là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CD Copiapo S.A..

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
337Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
3,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—6333700100——403,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 3,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Axl Ríos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/07/2026Chilean Cupvs Everton CDB 0-17000000—0—V6,15
05/07/2026Chilean Cup@ Univ CatolicaB 1-27101000—0—V5,90
27/06/2026Chilean Cup@ Everton CDB 0-32600000—0——5,90
21/06/2026Chilean Cupvs Univ CatolicaB 0-33400000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20192025 nghìn €
10/03/20212125 nghìn €
21/10/202122100 nghìn €
15/06/202222150 nghìn €
14/11/202223325 nghìn €
03/04/202323325 nghìn €
19/07/202324325 nghìn €
12/12/202324325 nghìn €
12/06/202424375 nghìn €
11/11/202425375 nghìn €
15/05/202525325 nghìn €
24/11/202526350 nghìn €
21/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh45
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com