Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Axl Padilla

Club Jaiba BravaHậu vệMEX
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Axl Padilla là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Jaiba Brava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—554500005077%60%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/183 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
9/28 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Axl Padilla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaT 2-1900000126/3414/7—6,50
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Alacranes de DurangoH 0-0900000118/2702/3—6,50
03/10/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCB 1-3900020035/4235/8—6,50
26/09/2026Hạng 2 Mexico@ Correcaminos de la U.A.T.B 0-1900010220/2913/6—6,20
20/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo Dorados de SinaloaH 1-1900020143/5123/4—7,40
25/07/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaH 1-1dự bị00000—0———
17/07/2026VĐQG Mexico@ NecaxaB 1-26000001/311/2—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/20232250 nghìn €
05/12/202323500 nghìn €
25/06/202423500 nghìn €
01/12/202424500 nghìn €
18/05/202524500 nghìn €
21/12/202525450 nghìn €
13/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Atlante FCClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
30/06/2025Cancun FCAtlante FCChuyển nhượng—
30/06/2023Atlante FCCancun FCChuyển nhượng—
31/12/2022Halcones FC (MEX)Atlante FCChuyển nhượng—
30/06/2022Diablos TesistánHalcones FC (MEX)Chuyển nhượng—
30/06/2021Deportivo Cafessa TlajomulcoDiablos TesistánChuyển nhượng—
30/06/2018UnknownDeportivo Cafessa TlajomulcoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com