Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Axel Witsel

OGC NiceHậu vệBEL
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Axel Witsel là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo OGC Nice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
495Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—664950007295%46%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
259/272 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/11 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Axel Witsel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ligue 1@ LyonB 1-2870010037/3701/1—6,35
11/10/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-1860011035/3915/8—6,45
20/09/2026Ligue 1vs LOSC LilleT 2-1900010040/4202/4—6,64
13/09/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 0-1860021166/6701/5—6,96
06/09/2026Ligue 1vs Le MansH 1-1730020042/4411/6—6,24
30/08/2026Ligue 1@ Paris FCB 0-3730000139/4303/4—6,34
11/07/2026World Cup@ Tây Ban NhaB 1-230000004/502/5V5,81
07/07/2026World Cup@ MỹT 4-11000004/40——6,28
02/07/2026World Cupvs SenegalH 2-2dự bị00000—0———
27/06/2026World Cup@ New ZealandT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 400 nghìn €2007: 1,5 triệu €2008: 2,5 triệu €2008: 3,0 triệu €2008: 4,0 triệu €2008: 8,0 triệu €2009: 8,5 triệu €2009: 7,5 triệu €2010: 8,5 triệu €2010: 8,5 triệu €2011: 10,0 triệu €2011: 11,0 triệu €2012: 14,0 triệu €2012: 20,0 triệu €2012: 25,0 triệu €2012: 30,0 triệu €2013: 30,0 triệu €2013: 32,0 triệu €2014: 35,0 triệu €2014: 35,0 triệu €2015: 28,0 triệu €2015: 28,0 triệu €2016: 28,0 triệu €2016: 23,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 32,0 triệu €2019: 27,0 triệu €2020: 21,5 triệu €2020: 17,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,2 triệu €20062026
Bảng số liệu (53 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/200617400 nghìn €
06/08/2007181,5 triệu €
30/03/2008192,5 triệu €
14/07/2008193,0 triệu €
21/10/2008194,0 triệu €
24/11/2008198,0 triệu €
21/05/2009208,5 triệu €
03/09/2009207,5 triệu €
27/07/2010218,5 triệu €
27/12/2010218,5 triệu €
23/05/20112210,0 triệu €
20/09/20112211,0 triệu €
01/02/20122314,0 triệu €
06/07/20122320,0 triệu €
03/09/20122325,0 triệu €
08/09/20122330,0 triệu €
12/01/20132430,0 triệu €
18/06/20132432,0 triệu €
02/03/20142535,0 triệu €
30/07/20142535,0 triệu €
22/02/20152628,0 triệu €
17/06/20152628,0 triệu €
05/01/20162628,0 triệu €
31/05/20162723,0 triệu €
26/12/20162720,0 triệu €
04/03/20172815,0 triệu €
18/06/20172815,0 triệu €
30/11/20172817,0 triệu €
04/06/20182918,0 triệu €
15/07/20182920,0 triệu €
21/08/20182925,0 triệu €
21/10/20182930,0 triệu €
17/12/20182940,0 triệu €
04/06/20193032,0 triệu €
16/12/20193027,0 triệu €
07/04/20203121,5 triệu €
15/09/20203117,0 triệu €
09/02/20213212,0 triệu €
25/05/2021329,0 triệu €
21/12/2021326,0 triệu €
23/03/2022334,0 triệu €
08/06/2022334,0 triệu €
22/09/2022335,0 triệu €
06/11/2022335,0 triệu €
12/06/2023345,0 triệu €
21/12/2023345,0 triệu €
20/03/2024354,0 triệu €
06/06/2024353,5 triệu €
26/12/2024352,5 triệu €
08/06/2025362,0 triệu €
01/10/2025361,5 triệu €
11/12/2025361,4 triệu €
04/06/2026371,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Girona FCOGC NiceChuyển nhượng—
11/08/2025Atletico MadridGirona FCChuyển nhượng—
05/07/2022Borussia DortmundAtletico MadridChuyển nhượng—
05/08/2018Tianjin Tianhai(2006-2020)Borussia DortmundHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
02/01/2017Zenit St. PetersburgTianjin Tianhai(2006-2020)Hết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
02/09/2012BenficaZenit St. PetersburgHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
12/07/2011Standard LiegeBenficaHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
30/06/2006Standard Liege U19Standard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2005Standard Liège U17Standard Liege U19Chuyển nhượng—
30/06/2004Standard Liège YouthStandard Liège U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh52
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com