
Axel Tuanzebe là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo AJ Auxerre.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 59% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/149 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/32 | 1 | 7/10 | — | 7,31 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/44 | 1 | 2/5 | — | 5,84 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Zimbabwe | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/57 | 1 | 1/1 | — | 6,77 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Guinea Xích Đạo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/70 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 7/14 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/25 | 0 | 3/3 | — | 7,23 |
| 01/07/2026 | World Cup | @ Anh | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 2 | 2/3 | — | 6,75 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Uzbekistan | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 1 | 5/5 | — | 6,95 |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Colombia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 2/6 | — | 6,91 |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Bồ Đào Nha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 1/4 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 21 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 22 | 8,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 7,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/03/2024 | 26 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 2,2 triệu € |
| 30/09/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Burnley | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ipswich Town | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | Free Player | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Manchester United | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2023 | Stoke City | Manchester United | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Manchester United | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Napoli | Manchester United | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | Manchester United | Napoli | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 05/01/2022 | Aston Villa | Manchester United | Cho mượn | — |
| 07/08/2021 | Manchester United | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Aston Villa | Manchester United | Cho mượn | — |
| 05/08/2018 | Manchester United | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Aston Villa | Manchester United | Cho mượn | — |
| 24/01/2018 | Manchester United | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Manchester United U18 | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh71
- Thể lực54