Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Axel Tuanzebe

AJ AuxerreHậu vệCOD
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Axel Tuanzebe là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo AJ Auxerre.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—443600004184%59%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/149 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/24 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/32 (59%)
Không chiến thắng / thua
14 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Axel Tuanzebe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 3-1900020030/3217/10—7,31
11/10/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-4900000133/4412/5—5,84
28/09/2026CAN@ ZimbabweT 2-1900000054/5711/1—6,77
24/09/2026CANvs Guinea Xích ĐạoT 2-0900000068/7001/1—6,88
20/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 2-1900000039/4817/14—6,44
13/09/2026Ligue 1vs OGC NiceT 1-0900021024/2503/3—7,23
01/07/2026World Cup@ AnhB 1-2900000054/5922/3—6,75
28/06/2026World Cupvs UzbekistanT 3-1900000050/5515/5—6,95
24/06/2026World Cup@ ColombiaB 0-1900000023/2612/6—6,91
18/06/2026World Cup@ Bồ Đào NhaH 1-1900000013/1711/4—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/2017191,0 triệu €
26/02/2018201,0 triệu €
23/09/2018201,5 triệu €
26/02/2019215,0 triệu €
12/06/2019217,0 triệu €
09/12/20192210,0 triệu €
07/04/2020228,0 triệu €
12/10/2020228,0 triệu €
17/03/2021238,0 triệu €
07/06/2021238,0 triệu €
22/12/2021248,0 triệu €
06/06/2022247,0 triệu €
02/11/2022246,0 triệu €
31/05/2023254,5 triệu €
26/10/2023253,5 triệu €
20/12/2023262,5 triệu €
06/03/2024262,2 triệu €
23/05/2024262,2 triệu €
30/09/2024263,0 triệu €
15/12/2024275,0 triệu €
29/05/2025275,0 triệu €
08/12/2025285,0 triệu €
02/06/2026285,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026BurnleyAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2025Ipswich TownBurnleyChuyển nhượng—
07/09/2023Free PlayerIpswich TownChuyển nhượng—
30/06/2023Manchester UnitedFree PlayerTrở lại—
30/05/2023Stoke CityManchester UnitedCho mượn—
30/01/2023Manchester UnitedStoke CityChuyển nhượng—
29/06/2022NapoliManchester UnitedCho mượn—
06/01/2022Manchester UnitedNapoliChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
05/01/2022Aston VillaManchester UnitedCho mượn—
07/08/2021Manchester UnitedAston VillaChuyển nhượng—
30/05/2019Aston VillaManchester UnitedCho mượn—
05/08/2018Manchester UnitedAston VillaChuyển nhượng—
30/05/2018Aston VillaManchester UnitedCho mượn—
24/01/2018Manchester UnitedAston VillaChuyển nhượng—
31/12/2016Manchester United U18Manchester UnitedChuyển nhượng—
30/06/2014Manchester United YouthManchester United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh71
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com