
Axel Temperton là thủ môn 0 tuổi, hiện khoác áo Paris 13 Atletico.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
19Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 19 | 4 | 9 | 71% | 100% | 0 | 0 | 4,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 4,94
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/267 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 58/131 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 18/21 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 1-2 | 90 | 3 | 2 | 1 | 26/38 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Bastia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 25/39 | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/23 | 1 | 2/2 | — | 6,10 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/29 | 0 | — | — | 5,83 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 27/38 | 0 | — | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 14/10/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/03/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Rouen | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2025 | Oissel | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | US Mesnil-Esnard Franqueville | Oissel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Quevilly - Rouen Métropole U19 | US Mesnil-Esnard Franqueville | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Quevilly - Rouen Métropole U17 | Quevilly - Rouen Métropole U19 | Chuyển nhượng | — |