
Axel Sjöberg
Hậu vệSWE
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Axel Sjöberg là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SWE.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Besiktas JK | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 3/10 | — | 5,95 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Besiktas JK | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Nomme JK Kalju | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Nomme JK Kalju | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hegelmann | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hegelmann | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 21/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/02/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh58
- Thể lực42