
Axel Sigurdarson
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Axel Sigurdarson là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Grotta Seltjarnarnes.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
4Đá chính
542Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland 1. Deild Karla | 2026 | — | 13 | 4 | 519 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 519 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/09/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/11/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 10 nghìn € |
| 17/03/2025 | 26 | — |
| 28/06/2026 | 28 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2023 | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Grotta Seltjarnarnes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Grotta Seltjarnarnes | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Chuyển nhượng | — |
| 02/05/2021 | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Grotta Seltjarnarnes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Grotta Seltjarnarnes | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2020 | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Grotta Seltjarnarnes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | KR Reykjavik | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Grotta Seltjarnarnes | KR Reykjavik | Cho mượn | — |
| 20/02/2019 | KR Reykjavik | Grotta Seltjarnarnes | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2018 | IR Reykjavik | KR Reykjavik | Cho mượn | — |
| 15/05/2018 | KR Reykjavik | IR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2017 | HK Kópavogur | KR Reykjavik | Cho mượn | — |
| 27/07/2017 | KR Reykjavik | HK Kópavogur | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2015 | KR Reykjavik U19 | KR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |