
Axel Piesold là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Galway United FC.
Tiểu sử Axel Piesold
Axel Piesold là tiền vệ hiện thi đấu cho Galway United FC, mang quốc tịch Anh, sinh ngày 31/03/2005 và hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 14 trận ra sân với 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, tổng cộng 350 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 01/07/2025, khi cầu thủ chuyển từ Luton Town U21 đến Galway United FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
1Đá chính
350Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 14 | 1 | 350 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 75% | 37% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/145 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/17 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/64 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 5,81 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 2/7 | — | 5,76 |
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 2/8 | — | 6,56 |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 2/6 | — | 6,55 |
| 30/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | 6,75 |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 4/11 | — | 6,29 |
| 09/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 5,78 |
| 04/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/9 | 2 | 2/6 | V | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/05/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Luton Town U21 | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Cliftonville | Luton Town U21 | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | Luton Town U21 | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Dunstable Town | Luton Town U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tottenham Hotspur U18 | Dunstable Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực40