Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Axel Moyano

Univ.Cesar VallejoTiền vệPER
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Axel Moyano là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Univ.Cesar Vallejo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
806Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Peruvian Liga 22026—9980600000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 806 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Axel Moyano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/06/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1dự bị00000—0———
25/05/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaH 1-115000002/301/2—6,24
16/05/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 3-11000001/100/2V6,02
09/05/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 2-1300000—00/1—6,34
03/05/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysT 3-214000005/600/1—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20201975 nghìn €
08/12/202019200 nghìn €
19/05/202120200 nghìn €
21/11/202120275 nghìn €
31/05/202221325 nghìn €
21/11/202221350 nghìn €
01/06/202322350 nghìn €
19/11/202322350 nghìn €
27/05/202423325 nghìn €
06/11/202423300 nghìn €
11/06/202524300 nghìn €
05/11/202524300 nghìn €
08/04/202625275 nghìn €
04/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026FC CajamarcaUniv.Cesar VallejoChuyển nhượng—
31/03/2026Free PlayerFC CajamarcaChuyển nhượng—
31/12/2025AD TarmaFree PlayerTrở lại—
09/01/2025Alianza LimaAD TarmaChuyển nhượng—
30/12/2023Atletico GrauAlianza LimaCho mượn—
31/12/2022Alianza LimaAtletico GrauChuyển nhượng—
30/12/2022Universidad San MartinAlianza LimaCho mượn—
30/01/2022Alianza LimaUniversidad San MartinChuyển nhượng—
31/12/2020Club Alianza Lima IIAlianza LimaChuyển nhượng—
30/12/2020Alianza Universidad de HuánucoClub Alianza Lima IICho mượn—
14/01/2020Club Alianza Lima IIAlianza Universidad de HuánucoChuyển nhượng—
31/12/2018Alianza Lima U20Club Alianza Lima IIChuyển nhượng—
31/12/2017Club Alianza Lima U18Alianza Lima U20Chuyển nhượng—
31/12/2016Club Alianza Lima JuvenilClub Alianza Lima U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com