
Axel Moyano là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Univ.Cesar Vallejo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
806Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 9 | 9 | 806 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 806 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,24 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | V | 6,02 |
| 09/05/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 08/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/05/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/11/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 21/11/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/11/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 06/11/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/04/2026 | 25 | 275 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | FC Cajamarca | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2026 | Free Player | FC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | AD Tarma | Free Player | Trở lại | — |
| 09/01/2025 | Alianza Lima | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Atletico Grau | Alianza Lima | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Alianza Lima | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Universidad San Martin | Alianza Lima | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Alianza Lima | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Alianza Lima II | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Alianza Universidad de Huánuco | Club Alianza Lima II | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | Club Alianza Lima II | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Alianza Lima U20 | Club Alianza Lima II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Alianza Lima U18 | Alianza Lima U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Alianza Lima Juvenil | Club Alianza Lima U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực51