Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Axel Kayombo

Sturm GrazTiền đạoCOD
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Axel Kayombo là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Sturm Graz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—521710004047%38%006,39
Austrian Cup2026-2027—102700000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10150000050%0%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/21 (47%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/26 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Axel Kayombo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs MarseilleT 1-0dự bị00000—0———
18/10/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 6-1dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Bournemouth AFCB 0-315000001/200/2—6,21
11/10/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaT 2-026000000/411/4—6,44
20/09/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-358001005/801/5—5,91
30/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 1-3dự bị00000—0———
23/08/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 1-057000012/614/10—6,33
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceB 0-161005003/702/9—6,36
09/08/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergT 2-012001001/100/1—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20221625 nghìn €
06/06/202317100 nghìn €
18/10/202317100 nghìn €
20/12/202317150 nghìn €
30/05/202418200 nghìn €
22/12/202418500 nghìn €
09/06/2025192,0 triệu €
21/12/2025192,0 triệu €
25/05/2026201,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC Basel 1893Sturm GrazHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2025Stade OuchyFC Basel 1893Cho mượn—
30/07/2024FC Basel 1893Stade OuchyChuyển nhượng—
20/07/2023Basel U21FC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2022Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
31/12/2021Servette U18Basel U18Chuyển nhượng—
30/06/2021Servette U16Servette U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh29
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com