
Axel Ingi Jóhannesson là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Keflavik.
Tiểu sử Axel Ingi Jóhannesson
Axel Ingi Jóhannesson là hậu vệ người Iceland, 22 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Keflavik. Ở mùa 2026, anh ra sân 24 trận với 1444 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,12. Tại Iceland Besta-deild karla, anh có 23 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo; ở Icelandic Cup, anh ra sân 1 trận. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
16Đá chính
1.534Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1534Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 24 | 16 | 1.531 | 1 | 0 | 2 | 8 | 3 | 71% | 55% | 3 | 0 | 6,37 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.531 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 407/566 (71%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 14/45 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/77 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 75
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/125 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 37
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 264
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/30 | 1 | 4/10 | — | 6,02 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/34 | 2 | 5/8 | — | 5,55 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 6,39 |
| 15/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 1-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 5,68 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 4 | 5/7 | — | 6,08 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 3 | 5/6 | — | 6,52 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/24 | 1 | 2/6 | — | 6,32 |
| 16/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/28 | 1 | 6/8 | V | 6,96 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 2/4 | — | 6,73 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/24 | 4 | 6/7 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/10/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.