
Axel Chávez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Los Chankas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 4 | 1 | 148 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 46% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/35 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | — | — | 6,54 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/3 | — | 5,73 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 3/6 | — | 7,04 |
| 31/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/02/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/12/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/11/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/11/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/09/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/09/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sport Huancayo | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Los Chankas | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Cienciano | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Carlos Mannucci | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2021 | Universitario De Deportes | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Cienciano | Universitario De Deportes | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Universitario De Deportes | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Universitario de Deportes II | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Universitario De Deportes U20 | Universitario de Deportes II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực34