
Axel Camblan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Estoril.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 0% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,02 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 20/29 | 0 | 2/6 | — | 7,70 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 3/14 | — | 6,49 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Bastia | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 3/6 | — | 6,56 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Le Mans | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 4/7 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/03/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Stade Brestois 29 | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Clermont | Stade Brestois 29 | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Stade Brestois 29 | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Valenciennes | Stade Brestois 29 | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | Stade Brestois 29 | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Concarneau | Stade Brestois 29 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Stade Brestois 29 | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Brest 29 B | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Brest Stade U19 | Stade Brest 29 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade Brest 29 U17 | Brest Stade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | Stade Brest 29 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực34