Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Axel Bjornström

IFK VarnamoHậu vệSWE
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Axel Bjornström là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Varnamo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
22Đá chính
469Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—102400000——00—
Sweden Superettan2026—262244530300——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Sweden Superettan · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 445 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/201822150 nghìn €
15/01/201923100 nghìn €
27/06/201923200 nghìn €
19/11/201924400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
04/08/202024600 nghìn €
09/12/202025600 nghìn €
08/06/202125500 nghìn €
28/12/202126400 nghìn €
23/06/202226350 nghìn €
13/12/202227350 nghìn €
26/06/202327300 nghìn €
07/12/202328300 nghìn €
12/06/202428350 nghìn €
19/12/202429250 nghìn €
17/06/202529175 nghìn €
15/11/202530150 nghìn €
28/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025AIKIFK VarnamoChuyển nhượng—
08/03/2022Arsenal TulaAIKChuyển nhượng—
05/07/2021IK Sirius FKArsenal TulaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
31/12/2017Vasalunds IFIK Sirius FKChuyển nhượng—
03/04/2015Vasalunds IF U19Vasalunds IFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com