Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Axel Bamba

Pau FCHậu vệCIV
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Axel Bamba là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Pau FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
586Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—775860008186%58%306,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/308 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/44 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
8
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/41 (58%)
Không chiến thắng / thua
14 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Axel Bamba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ GuingampT 2-1900000124/3201/3—6,90
10/10/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-2780021030/3615/9V6,19
19/09/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0580000046/4813/3—7,61
29/08/2026Ligue 2@ Rodez AveyronH 2-2900000026/3302/4—6,26
22/08/2026Ligue 2vs NancyB 0-1900040143/4815/7V7,11
15/08/2026Ligue 2@ DijonT 1-0900000024/2902/5V6,71
09/08/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 0-1900010074/8206/10—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201919200 nghìn €
26/06/201919200 nghìn €
05/01/202020500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
13/08/202021800 nghìn €
10/11/202021800 nghìn €
09/03/2021211,5 triệu €
24/06/2021211,5 triệu €
26/12/2021221,5 triệu €
01/06/2022221,3 triệu €
28/12/2022231,0 triệu €
13/06/202323600 nghìn €
19/12/202324500 nghìn €
23/06/202424400 nghìn €
02/10/202425500 nghìn €
03/12/202425500 nghìn €
11/03/202525600 nghìn €
01/06/202525800 nghìn €
20/10/202526700 nghìn €
08/04/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free PlayerPau FCChuyển nhượng—
17/08/2025AjaccioFree PlayerTrở lại—
11/08/2024Sporting GijonAjaccioChuyển nhượng—
29/08/2022Paris FCSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2018Paris FC IIParis FCChuyển nhượng—
30/06/2017Paris FC U19Paris FC IIChuyển nhượng—
30/06/2016Paris FC U17Paris FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Paris FC YouthParis FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2009AC Boulogne-Billancourt YouthParis FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy45
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com