
Avilés Hurtado là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
12Đá chính
1.280Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 25 | 12 | 1.256 | 6 | 2 | 0 | 25 | 11 | 81% | 48% | 5 | 0 | 6,81 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.256 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/25
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/456 (81%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 5/30 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/29 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/139 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 54
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | 3/4 | — | 6,75 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/2 | V | 5,94 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/3 | — | 6,74 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 3/5 | — | 6,79 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,76 |
| 25/07/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/29 | 1 | 2/5 | V | 6,71 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 26/04/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | T 1-0 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 8,08 |
| 18/04/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/5 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2011 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/12/2012 | 25 | 750 nghìn € |
| 17/06/2013 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/12/2013 | 26 | 1,4 triệu € |
| 31/08/2014 | 27 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2015 | 28 | 1,8 triệu € |
| 12/01/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/08/2016 | 29 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 29 | 2,5 triệu € |
| 30/07/2017 | 30 | 3,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 30 | 4,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 31 | 3,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 31 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 32 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2020 | 33 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 33 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 34 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2021 | 34 | 1,2 triệu € |
| 10/04/2022 | 34 | 1,2 triệu € |
| 30/10/2022 | 35 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 35 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 36 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 36 | 900 nghìn € |
| 03/03/2024 | 36 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 37 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 37 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 38 | 400 nghìn € |
| 14/09/2025 | 38 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực50