
Avery Patterson là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).
Tiểu sử Avery Patterson
Avery Patterson là hậu vệ của Houston Dash (nữ) và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 14/06/2002 và thi đấu tại VĐQG Mỹ (nữ) mùa 2026. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 25 trận với tổng 2250 phút thi đấu. Cầu thủ có 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,51 ở mùa này. Vị trí thi đấu được ghi nhận là hậu vệ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.250Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/29Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 25 | 25 | 2.250 | 0 | 0 | 3 | 29 | 3 | 75% | 57% | 7 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/29
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 29/52
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 646/851 (75%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 14/50 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/113 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/71
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 72
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 150/261 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 130 / 93
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 382
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/32 | 3 | 7/15 | — | 5,13 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 6/11 | — | 6,65 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/27 | 2 | 8/15 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/30 | 2 | 4/6 | V | 5,95 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/32 | 4 | 9/10 | — | 6,38 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 3/5 | — | 6,49 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 3 | 6/10 | — | 6,69 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 23/30 | 4 | 6/10 | — | 7,81 |