
Austyn Jones là tiền đạo 18 tuổi, hiện khoác áo Jong PSV Eindhoven Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
786Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 696 | 5 | 1 | 0 | 26 | 9 | 73% | 53% | 1 | 0 | 7,21 |
| Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/124 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/60 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 4/10 | — | 6,61 |
| 13/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ RB Leipzig U19 | T 6-1 | 85 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,30 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/22 | 1 | 6/8 | — | 7,85 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U19 Bồ Đào Nha | B 1-6 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | H 1-1 | 60 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 3/4 | — | 7,75 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 5/8 | — | 6,65 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-1 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 8/15 | V | 6,97 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 9/10 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |