
Austin Pack là thủ môn 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Tampa Bay Rowdies.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
9Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 9 | 0 | 3 | 76% | 100% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/85 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/26 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Detroit City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Miami FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ San Antonio | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/11/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/10/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/04/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 18/05/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/12/2025 | South Georgia Tormenta B | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Charlotte Independence | South Georgia Tormenta B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hartford Athletic | Charlotte Independence | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Charlotte Independence | Hartford Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2020 | Pittsburgh Riverhounds | Charlotte Independence | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2019 | Free Player | Pittsburgh Riverhounds | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | Portland Timbers Reserves | Free Player | Trở lại | — |
| 14/03/2018 | Free Player | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2016 | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Puerto Rico FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | North Carolina Fusion U-23 | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Cho mượn | — |
| 30/04/2015 | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | North Carolina Fusion U-23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Miami Dade FC | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Miami Dade FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Georgia United | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực39
- Chỉ số 152
- Chỉ số 238
- Chỉ số 453
- Chỉ số 355